🏆 Top 100 Vị Trí Tuyển Dụng Nhân Sự - Việc Làm Tiếng Anh Hot Nhất ( Tập 2 ).
☎ Liên Hệ Gọi Ngay: 0968 970 650
Website : Goghepthanh.com
Chúng Tôi Rất Hân Hạnh Được Phục Vụ Quý Khách!
Mở đầu
Tập 2 tiếp tục mở rộng “từ điển vị trí” để các đội ngũ HR, HRBP, Headhunter và Hiring Manager có một bộ tên gọi song ngữ thống nhất, sử dụng xuyên suốt trong JD, LinkedIn, ATS/CRM và báo cáo headcount. Điểm quan trọng không chỉ là dịch sát nghĩa, mà còn là dùng từ khóa thị trường mà ứng viên thật sự tìm kiếm: Sales Engineer, Product Owner, SOC Analyst, Platform Engineer, RevOps, Growth PM… Những từ khóa này phản ánh nhu cầu nhân sự đang chuyển dịch mạnh về phía dữ liệu, bảo mật, nền tảng, tích hợp hệ thống và vận hành doanh thu. Khi dùng đúng thuật ngữ, bạn tối ưu được cả hai luồng: luồng “tìm thấy” (SEO/thuật toán) và luồng “được hiểu đúng” (ứng viên), qua đó rút ngắn thời gian tuyển và tăng chất lượng pipeline.
Danh sách dưới đây giữ nguyên tinh thần của Tập 1: chỉ liệt kê tên thuần, không mô tả, để bạn dễ gắn vào template JD, gói từ khóa Boolean/semantic search và chuẩn hóa danh mục trong HRIS. Hãy xem đây là “bảng mã nghề” cho chiến lược tuyển dụng 2025: mở rộng kênh nguồn (job board, mạng xã hội, cộng đồng chuyên môn), thống nhất cách gọi tên ở mọi điểm chạm, thậm chí gắn tag cấp bậc (Junior/Middle/Senior/Lead), mô hình làm việc (Onsite/Hybrid/Remote) và kỹ năng then chốt (Cloud, Security, Data, AI, Growth). Khi ngôn ngữ tuyển dụng được đồng bộ, hành trình từ “đăng JD” đến “ký offer” trơn tru hơn — đó là lợi thế cạnh tranh mà mỗi doanh nghiệp và mỗi ứng viên đều cần.
Danh sách 101–150
- Kỹ sư Bán hàng (Pre-Sales) — Sales Engineer
- Tư vấn Giải pháp (Pre-Sales) — Solutions Consultant
- Quản lý Tài khoản Kỹ thuật — Technical Account Manager
- Scrum Master (Điều phối Agile) — Scrum Master
- Chủ sở hữu Sản phẩm — Product Owner
- Quản lý Phát hành — Release Manager
- Kỹ sư Kiểm thử Tự động — QA Automation Engineer
- Kiểm thử Viên Thủ công — Manual QA Tester
- Kỹ sư Bảo mật — Security Engineer
- Kỹ sư Bảo mật Ứng dụng — Application Security Engineer
- Kỹ sư Bảo mật Đám mây — Cloud Security Engineer
- Chuyên viên Trung tâm Điều hành An ninh (SOC) — SOC Analyst
- Chuyên viên Kiểm thử Xâm nhập — Penetration Tester
- Lập trình viên Blockchain — Blockchain Developer
- Lập trình viên Hợp đồng Thông minh — Smart Contract Developer
- Lập trình viên AR/VR — AR/VR Developer
- Kỹ sư Thị giác Máy tính — Computer Vision Engineer
- Kỹ sư Xử lý Ngôn ngữ Tự nhiên — NLP Engineer
- Kiến trúc sư Dữ liệu — Data Architect
- Lập trình viên Kho Dữ liệu — Data Warehouse Developer
- Lập trình viên Business Intelligence — BI Developer
- Lập trình viên ETL — ETL Developer
- Kỹ sư Phân tích Dữ liệu (Analytics) — Analytics Engineer
- Kỹ sư Nền tảng — Platform Engineer
- Kiến trúc sư Doanh nghiệp — Enterprise Architect
- Kỹ sư Tích hợp — Integration Engineer
- Lập trình viên API — API Developer
- Tư vấn ERP — ERP Consultant
- Tư vấn SAP — SAP Consultant
- Tư vấn Microsoft Dynamics 365 — Microsoft Dynamics 365 Consultant
- Lập trình viên Salesforce — Salesforce Developer
- Lập trình viên SharePoint — SharePoint Developer
- Kỹ sư Nhúng — Embedded Systems Engineer
- Kỹ sư Firmware — Firmware Engineer
- Kỹ sư Phần cứng — Hardware Engineer
- Kỹ sư Điện tử — Electronics Engineer
- Kỹ sư FPGA/ASIC — FPGA/ASIC Engineer
- Kỹ sư Kiểm thử Phần cứng — Hardware Test Engineer
- Kỹ sư Dịch vụ Hiện trường — Field Service Engineer
- Kỹ sư Trung tâm Vận hành Mạng (NOC) — NOC Engineer
- Chuyên viên Phân tích Hệ thống — Systems Analyst
- Kiểm toán viên CNTT — IT Auditor
- Chuyên viên Rủi ro & Tuân thủ CNTT — IT Risk & Compliance Analyst
- Kỹ sư Hỗ trợ Khách hàng — Customer Support Engineer
- Chuyên viên Hỗ trợ Kỹ thuật — Technical Support Specialist
- Chuyên viên Hỗ trợ CNTT (Help Desk) — Help Desk Analyst
- Điều phối Dự án CNTT — IT Project Coordinator
- Chuyên viên Kinh doanh Doanh nghiệp (AE) — Account Executive
- Chuyên viên Kinh doanh Doanh nghiệp Lớn — Enterprise Account Executive
Danh sách 151–200
- Đại diện Phát triển Bán hàng — Sales Development Representative (SDR)
- Đại diện Phát triển Kinh doanh — Business Development Representative (BDR)
- Nhân viên Kinh doanh Nội bộ — Inside Sales Representative
- Quản lý Kinh doanh Khu vực — Territory Sales Manager
- Quản lý Kinh doanh Vùng — Regional Sales Manager
- Quản lý Kênh Phân phối — Channel Sales Manager
- Quản lý Vận hành Bán hàng — Sales Operations Manager
- Quản lý Vận hành Doanh thu — Revenue Operations (RevOps) Manager
- Quản lý Hỗ trợ Bán hàng — Sales Enablement Manager
- Quản lý Gia hạn Hợp đồng — Renewal Manager
- Tư vấn Triển khai — Implementation Consultant
- Quản lý Marketing Hiệu suất — Performance Marketing Manager
- Quản lý Influencer Marketing — Influencer Marketing Manager
- Quản lý Quan hệ Đối tác — Partnership Manager
- Quản lý Tiếp thị Liên kết — Affiliate Marketing Manager
- Chuyên gia Chiến lược Thương hiệu — Brand Strategist
- Chuyên viên Phân tích Marketing — Marketing Analyst
- Chuyên viên Nghiên cứu Thị trường — Market Research Analyst
- Chuyên viên CRM Marketing — CRM Marketing Specialist
- Quản lý Marketing Vòng đời — Lifecycle Marketing Manager
- Quản lý Content Marketing — Content Marketing Manager
- Chiến lược gia Mạng xã hội — Social Media Strategist
- Quản lý Tiếp thị Sản phẩm — Product Marketing Manager
- Quản lý Marketing Khu vực — Field Marketing Manager
- Quản lý Trade Marketing — Trade Marketing Manager
- Quản lý Ngành hàng — Category Manager
- Nhân viên Trưng bày / Trưng bày Hình ảnh — Merchandiser / Visual Merchandiser
- Nhà Sản xuất Sáng tạo — Creative Producer
- Chuyên viên Hoạch định Truyền thông — Media Planner
- Quản lý SEO — SEO Manager
- Quản lý SEM — SEM Manager
- Quản lý Sản phẩm Tăng trưởng — Growth Product Manager
- Quản lý Đội xe — Fleet Manager
- Chuyên viên Hoạch định Vận tải — Transport Planner
- Nhân viên Giao nhận Vận tải Quốc tế — Freight Forwarder
- Môi giới Hải quan — Customs Broker
- Chuyên viên Phân tích Tồn kho — Inventory Analyst
- Hoạch định Sản xuất — Production Planner
- Kỹ sư Bảo trì — Maintenance Engineer
- Chuyên viên An toàn - Sức khỏe - Môi trường (HSE) — HSE Specialist
- Quản lý Môi trường - Sức khỏe - An toàn (EHS) — EHS Manager
- Kỹ sư Công nghiệp — Industrial Engineer
- Quản lý Cải tiến Liên tục (Lean) — Continuous Improvement (Lean) Manager
- Quản lý Vận hành Xuất sắc (OPEX) — Operational Excellence (OPEX) Manager
- Quản lý Cơ sở vật chất — Facilities Manager
- Quản lý Bất động sản — Real Estate Manager
- Quản lý Tài sản / Tòa nhà — Property Manager
- Quản lý Cửa hàng (Bán lẻ) — Store Manager (Retail)
- Quản lý Vận hành Bán lẻ — Retail Operations Manager
- Kế toán Tổng hợp — General Accountant
- Kế toán Cao cấp — Senior Accountant
Kết luận
Khi tuyển dụng phát triển theo mô hình dữ liệu và sản phẩm, “ngôn ngữ vị trí” càng phải sắc nét để kết nối đúng người – đúng việc – đúng lúc. Bộ Tập 2 (101–200) bổ sung nhiều vai trò thuộc bảo mật, dữ liệu, tích hợp, doanh thu và vận hành bán lẻ, giúp bạn bao quát hầu hết nhu cầu đang tăng tốc trên thị trường. Từ góc nhìn chiến lược, hãy dùng danh sách này để: (1) chuẩn hóa taxonomy vị trí trong JD/HRIS; (2) lập bộ từ khóa tuyển dụng (bao gồm từ đồng nghĩa & viết tắt) cho tìm kiếm Boolean/semantic; (3) phân nhóm headcount theo dòng giá trị (Product, Platform, Security, Data, Go-to-Market, Operations) nhằm tối ưu ngân sách và tốc độ tuyển; (4) gắn nhãn cấp bậc, mô hình làm việc và kỹ năng cốt lõi để tăng độ khớp khi sàng lọc CV.
Nếu bạn là ứng viên, hãy đối chiếu hồ sơ LinkedIn/CV với chính những tên gọi trong danh sách, cập nhật headline, “About”, skill tags, và dự án tiêu biểu tương ứng từng vị trí mục tiêu. Nếu bạn là nhà tuyển dụng, đừng quên kiểm thử tiêu đề JD: tiêu đề ngắn, đúng từ khóa, nhất quán giữa các kênh luôn thắng trong kết quả tìm kiếm. Cuối cùng, sự thống nhất thuật ngữ giữa HR, Hiring Manager và Marketing không chỉ giúp tuyển nhanh hơn mà còn nâng trải nghiệm ứng viên – nền tảng để xây dựng thương hiệu tuyển dụng mạnh mẽ và bền vững.

Nhìn Thôi Đã Thấy Thèm...
Vitamin Trái Cây, Thanh Lọc Cơ Thể Giải Nhiệt Tâm Trí.
👉
Khám phá ngay