🏆 Top 100 Vị Trí Tuyển Dụng Nhân Sự - Việc Làm Tiếng Anh Hot Nhất ( Tập 1 ).

Click 🖱➡️ 🔗️ Đi Tới Xưởng Xẻ Sấy, Mua Thớt Gỗ – Ván Ghép Giá Tốt? Gỗ Tràm Chất Lượng Xuất Khẩu.
☎ Liên Hệ Gọi Ngay: 0968 970 650
Website : Goghepthanh.com
Chúng Tôi Rất Hân Hạnh Được Phục Vụ Quý Khách!

Catalog : Thớt Gỗ - Ván Ghép - Gỗ Tràm Xẻ Sấy 📩 Bio Link → Gửi CV Kín - Job Tiếng Trung / 私密投递简历 🅱️-AutoMan Shop " Chạm Là Yêu ". Bài Viết Mới Nhất

💡 “Đăng tin đúng từ khóa vị trí, nhà tuyển dụng tìm thấy bạn nhanh hơn; đọc đúng tên vị trí, ứng viên tìm thấy ‘chân ái’ sớm hơn.”

Lời Mở Đầu.

Trong tuyển dụng hiện đại, cách gọi tên vị trí vừa chuẩn vừa nhất quán là “tấm bản đồ” dẫn đường cho cả nhà tuyển dụng lẫn ứng viên. Nhà tuyển dụng cần mô tả ngắn gọn nhưng chính xác để thuật toán tìm kiếm ưu tiên hiển thị và để ứng viên hiểu ngay “mình có phù hợp hay không”. Ứng viên cần từ khóa đúng để lọc được công việc mơ ước giữa hàng nghìn cơ hội mỗi ngày. Vì vậy, một danh sách song ngữ Việt – Anh, xếp theo mức độ nhu cầu thực tế trên thị trường, sẽ giúp tiết kiệm thời gian sàng lọc, nâng độ khớp giữa nhu cầu doanh nghiệp và năng lực ứng viên, đồng thời tạo chuẩn chung cho hoạt động SEO tuyển dụng, quảng bá JD và định vị nghề nghiệp cá nhân.

Bản liệt kê dưới đây tập trung vào 100 vị trí “hot” nhất hiện nay, đi từ nhóm kinh doanh – dịch vụ khách hàng, sang công nghệ – dữ liệu – sản phẩm, rồi đến vận hành – chuỗi cung ứng – tài chính – pháp chế – nhân sự, cùng các vai trò tiếp thị, sáng tạo và sự kiện. Chúng tôi cố ý giữ định dạng tối giản: chỉ có tên thuần, không kèm mô tả, để bạn có thể nhanh chóng sao chép, gắn vào JD, lọc CV, thiết lập bộ từ khóa trong ATS/CRM hoặc dùng làm checklist đối chiếu trong kế hoạch headcount. Nếu bạn là ứng viên, danh sách này cũng có thể là “từ điển” định hướng nghề nghiệp, giúp bạn nghiên cứu sâu hơn về từng vai trò, cập nhật hồ sơ LinkedIn và sắp xếp lại lộ trình học tập – phát triển kỹ năng theo nhu cầu thị trường.

Danh sách 1–50

  1. Nhân viên Kinh doanh — Sales Representative
  2. Chuyên viên Chăm sóc Khách hàng — Customer Service Representative
  3. Kỹ sư Phần mềm — Software Engineer
  4. Chuyên viên Phân tích Dữ liệu — Data Analyst
  5. Chuyên viên Tiếp thị Số — Digital Marketing Specialist
  6. Quản lý Sản phẩm — Product Manager
  7. Chuyên viên Phân tích Nghiệp vụ — Business Analyst
  8. Lập trình viên Frontend — Frontend Developer
  9. Lập trình viên Backend — Backend Developer
  10. Lập trình viên Full-Stack — Full-Stack Developer
  11. Kỹ sư Dữ liệu — Data Engineer
  12. Kỹ sư Kiểm thử (QA) — QA Engineer
  13. Quản lý Dự án — Project Manager
  14. Kỹ sư Học máy — Machine Learning Engineer
  15. Kỹ sư DevOps — DevOps Engineer
  16. Kỹ sư Đám mây — Cloud Engineer
  17. Chuyên viên An ninh mạng — Cybersecurity Analyst
  18. Lập trình viên Ứng dụng Di động — Mobile App Developer
  19. Thiết kế Trải nghiệm Người dùng (UX) — UX Designer
  20. Thiết kế Giao diện Người dùng (UI) — UI Designer
  21. Kỹ sư Độ tin cậy Hệ thống (SRE) — Site Reliability Engineer
  22. Kiến trúc sư Giải pháp — Solutions Architect
  23. Kỹ sư Mạng — Network Engineer
  24. Quản trị Hệ thống — Systems Administrator
  25. Quản trị Cơ sở Dữ liệu (DBA) — Database Administrator
  26. Chuyên viên Hỗ trợ CNTT — IT Support Specialist
  27. Chuyên viên SEO — SEO Specialist
  28. Quản lý Mạng Xã hội — Social Media Manager
  29. Chuyên viên PPC/SEM — PPC/SEM Specialist
  30. Quản lý Thương mại Điện tử — E-commerce Manager
  31. Quản lý Tăng trưởng — Growth Manager
  32. Quản lý Marketing — Marketing Manager
  33. Quản lý Thương hiệu — Brand Manager
  34. Người viết Nội dung — Content Writer
  35. Chuyên viên Viết quảng cáo (Copywriter) — Copywriter
  36. Thiết kế Đồ họa — Graphic Designer
  37. Biên tập viên Video — Video Editor
  38. Quản lý Phát triển Kinh doanh — Business Development Manager
  39. Quản lý Tài khoản Khách hàng — Account Manager
  40. Quản lý Khách hàng Chiến lược — Key Account Manager
  41. Quản lý Thành công Khách hàng — Customer Success Manager
  42. Quản lý Vận hành — Operations Manager
  43. Quản lý Chuỗi Cung ứng — Supply Chain Manager
  44. Chuyên viên Mua hàng — Procurement Specialist
  45. Chuyên viên Hoạch định Nhu cầu — Demand Planner
  46. Chuyên viên Hoạch định Cung ứng — Supply Planner
  47. Điều phối viên Logistics — Logistics Coordinator
  48. Chuyên viên Xuất nhập khẩu — Import-Export Specialist
  49. Quản lý Kho — Warehouse Manager
  50. Chuyên viên Đảm bảo Chất lượng (QA) — Quality Assurance Specialist
📌 “Đặt đúng tên vị trí là tối ưu SEO tuyển dụng: thuật toán hiểu nhanh, ứng viên hiểu rõ, CV đúng tệp ùa vào.”

Danh sách 51–100

  1. Kỹ sư Sản xuất — Manufacturing Engineer
  2. Kỹ sư Cơ khí — Mechanical Engineer
  3. Kỹ sư Điện — Electrical Engineer
  4. Kỹ sư Xây dựng Dân dụng — Civil Engineer
  5. Kỹ sư Quy trình — Process Engineer
  6. Kiến trúc sư — Architect
  7. Quản lý Dự án Xây dựng — Construction Project Manager
  8. Kỹ sư Hiện trường — Site Engineer
  9. Quản lý Mua hàng — Procurement Manager
  10. Chuyên viên Thu mua (Buyer) — Buyer
  11. Quản lý Rủi ro — Risk Manager
  12. Chuyên viên Tuân thủ — Compliance Officer
  13. Cố vấn Pháp lý — Legal Counsel
  14. Quản lý Tài chính — Finance Manager
  15. Chuyên viên Phân tích Tài chính — Financial Analyst
  16. Chuyên viên Tài chính Kho quỹ (Treasury) — Treasury Analyst
  17. Kiểm toán viên — Auditor
  18. Chuyên viên Thuế — Tax Specialist
  19. Chuyên viên Phân tích Đầu tư — Investment Analyst
  20. Trưởng phòng/Quản lý Nhân sự — HR Manager
  21. Chuyên viên Nhân sự Tổng hợp — HR Generalist
  22. Chuyên viên Tuyển dụng — Talent Acquisition Specialist
  23. Chuyên viên Tuyển dụng Kỹ thuật — Technical Recruiter
  24. Chuyên viên Lương thưởng & Phúc lợi (C&B) — Compensation & Benefits Specialist
  25. Chuyên viên Tiền lương (Payroll) — Payroll Specialist
  26. Chuyên viên Đào tạo & Phát triển (L&D) — Learning & Development Specialist
  27. Quản lý Văn phòng — Office Manager
  28. Trợ lý Điều hành — Executive Assistant
  29. Quản trị CRM — CRM Administrator
  30. Quản trị Salesforce — Salesforce Administrator
  31. Chuyên viên Tự động hóa Marketing — Marketing Automation Specialist
  32. Chuyên viên Email Marketing — Email Marketing Specialist
  33. Chuyên viên Quan hệ Công chúng (PR) — Public Relations Specialist
  34. Chuyên viên Mua Media — Media Buyer
  35. Điều phối viên Sự kiện — Event Coordinator
  36. Nhà Khoa học Dữ liệu — Data Scientist
  37. Quản lý Sản phẩm AI — AI Product Manager
  38. Kỹ sư MLOps — MLOps Engineer
  39. Kỹ sư DevSecOps — DevSecOps Engineer
  40. Kiến trúc sư Đám mây — Cloud Architect
  41. Nhà Thiết kế Sản phẩm — Product Designer
  42. Chuyên viên Quản trị Dữ liệu — Data Governance Analyst
  43. Quản lý Phát triển Bền vững — Sustainability Manager
  44. Chuyên viên Kiểm soát Chất lượng (QC) — Quality Control Analyst
  45. Nhân viên Kinh doanh Dược/Thiết bị Y tế — Medical Sales Representative
  46. Lập trình viên Game — Game Developer
  47. Chuyên viên Viết Tài liệu Kỹ thuật — Technical Writer
  48. Chuyên viên Phân tích Vận hành — Operations Analyst
  49. Quản lý Cộng đồng — Community Manager
  50. Chuyên viên Onboarding Khách hàng — Customer Onboarding Specialist

Kết luận

Một danh sách tên vị trí tưởng chừng đơn giản, nhưng lại là nền móng cho mọi hoạt động tuyển dụng và phát triển nghề nghiệp. Với nhà tuyển dụng, nó giúp chuẩn hoá JD, điều chỉnh từ khóa trong chiến dịch truyền thông, đồng thời giảm thiểu “nhiễu” khi sàng lọc hồ sơ trên ATS/CRM. Với ứng viên, nó là tấm gương phản chiếu thị trường: đâu là nhóm nghề đang tăng tốc, đâu là kỹ năng cần đầu tư, và đâu là chiếc cầu học tập để chuyển hướng sự nghiệp. Khi hai phía cùng nói chung “một ngôn ngữ” thông qua tên gọi chuẩn mực, thời gian tìm – gặp – phù hợp sẽ được rút ngắn, tỷ lệ khớp văn hoá và chuyên môn cũng tăng lên đáng kể.

Gợi ý sử dụng nhanh: (1) Thêm các mục tiêu/nhóm nghề bạn quan tâm vào shortlist cá nhân; (2) Dùng nguyên bộ tên song ngữ này để tối ưu LinkedIn, CV, portfolio; (3) Với doanh nghiệp, chuẩn hoá hệ thống danh mục vị trí trong ATS/HRIS để báo cáo headcount, chi phí tuyển dụng và chất lượng tuyển dụng nhất quán hơn. Nếu cần, bạn có thể gắn mã kỹ năng (skill tags) hoặc cấp bậc (Junior/Middle/Senior/Lead) cạnh mỗi tên gọi để tạo bộ từ điển tuyển dụng nội bộ “đọc là hiểu – tìm là thấy”.

Trà Xanh Thơm Mát
🌿 Trà Trái Cây Mát Lịm...

Nhìn Thôi Đã Thấy Thèm...
Vitamin Trái Cây, Thanh Lọc Cơ Thể Giải Nhiệt Tâm Trí.
👉 Khám phá ngay


--Ads--
👉 Thớt Gỗ Teak Giá Bao Nhiêu? Rẻ Hay Đắt ? Yếu Tố Nào Quyết Định ?


🔥 Hot Topics :