🌲Top 20 Nguyên Liệu Gỗ Được Xưởng Chế Biến Yêu Thích 2025 (Teak, Tràm/Acacia, Cao Su, Beech, Oak, Ash, ...)

Click 🖱➡️ 🔗️ Đi Tới Xưởng Xẻ Sấy, Mua Thớt Gỗ – Ván Ghép Giá Tốt? Gỗ Tràm Chất Lượng Xuất Khẩu.
☎ Liên Hệ Gọi Ngay: 0968 970 650
Website : Goghepthanh.com
Chúng Tôi Rất Hân Hạnh Được Phục Vụ Quý Khách!

Catalog : Thớt Gỗ - Ván Ghép - Gỗ Tràm Xẻ Sấy 📩 Bio Link → Gửi CV Kín - Job Tiếng Trung / 私密投递简历 🅱️-AutoMan Shop " Chạm Là Yêu ". Bài Viết Mới Nhất

Nguyên liệu · 2025

Danh sách này giúp đội Sale/Kỹ thuật chọn nhanh nguyên liệu ổn định – dễ gia công – đúng công năng cho các đơn hàng xuất khẩu & thi công nội thất. Mỗi nhóm gỗ đi kèm lưu ý xẻ–sấy, gợi ý quy cách lamel/độ dày, MC mục tiêu, tiêu chí QC để chốt cấu hình mạch lạc, giảm rủi ro phát sinh.

Tuyên ngôn chọn gỗ: “Đẹp mắt chưa đủ – nguyên liệu phải ổn định MC, phù hợp môi trường sử dụng, có chứng chỉ & hồ sơ truy vết.” Chọn đúng ngay từ đầu sẽ tiết kiệm nhiều lần thời gian & chi phí về sau.

1) Cách sử dụng danh sách & tiêu chí xếp hạng

Danh sách “Top 20” được biên soạn theo tiêu chí thực dụng tại xưởng: độ ổn định khi xẻ–sấy, mức độ dễ gia công trên máy (cưa, bào, phay), tính sẵn có & đồng nhất nguồn cung, và phù hợp công năng ở từng phân khúc giá. Thay vì “xếp hạng tuyệt đối”, chúng tôi chia theo nhóm công dụng (cao cấp/bán ngoài trời, phổ thông–giá tốt, Âu–Mỹ, nhiệt đới châu Phi, gỗ mềm & vật liệu kỹ thuật). Khi tra cứu, bạn nên bắt đầu từ nhóm công năng tương ứng hạng mục (mặt bàn, bậc thang, ốp, block bếp…) rồi mới chọn loài. Mỗi quyết định nên dựa trên 4 câu hỏi: (1) MC mục tiêu & khí hậu nơi sử dụng? (2) Thẩm mỹ–vân màu mong muốn? (3) Ngân sách & lead time? (4) Chứng chỉ & tiêu chuẩn (FSC, E0/E1, CARB P2) có bắt buộc không? Cuối cùng, hãy xem dung sai & QC là “hàng rào an toàn”: ghi rõ trong PO/SLA ngưỡng chấp nhận cho độ phẳng, dung sai kích thước, mắt chết/nứt cho phép, và phương pháp đo MC/lấy mẫu. Danh sách này không thay thế kinh nghiệm hiện trường, nhưng sẽ giúp bạn “tư duy theo checklist”, rút ngắn thời gian từ brief đến bàn giao.

2) Thông số kỹ thuật cốt lõi cần chốt khi đặt hàng

Trước khi gọi báo giá, hãy chuẩn bị bộ tham số “xương sống”: loại gỗ & cấp hạng (AA/AB/BC), cấu trúc (EG/FJ/Solid/Herringbone/End-Grain), quy cách (Dày × Rộng × Dài, độ dày 12–40 mm; khổ tấm 1220×2440 hoặc theo yêu cầu), MC mục tiêu (đa số nội thất 8–12%; semi/outdoor có thể 10–12%), keo & phát thải (PVAc D3/D4, PUR; E0/E1, CARB P2), bề mặt (sanding P120–P240, bo cạnh R3/R5, sealer/oil/wax), dung sai (dày ±0.3–0.5 mm; rộng/dài ±1–2 mm/m; độ phẳng ≤2–3 mm/m) và đóng gói (pallet, túi chống ẩm, tem kiện/QR). Đừng quên hồ sơ QC: phiếu đo MC đa điểm, ảnh QC, packing list, chứng chỉ nguồn gốc. Nếu dự án yêu cầu tông màu/texture đặc thù, hãy xin mẫu thử trước, đồng thời thống nhất biên bản nghiệm thu để tránh tranh luận khi giao. Việc chốt rõ tham số ngay từ đầu giúp nhà xưởng thiết lập schedule sấy phù hợp, phân loại lamel đồng màu, tối ưu yield và đảm bảo OTIF. Nhìn chung, thông số rõ ràng = sản xuất mượt = nghiệm thu nhanh.

Nguyên tắc “đặt hàng thông minh”: Viết mọi kỳ vọng vào PO/SLA – từ MC, dung sai, mạch keo đến hồ sơ QC. Những gì không ghi rõ thường sẽ… bị bỏ sót.

3) Nhóm 1 — Cao cấp & bán ngoài trời (Teak, Iroko, Walnut)

Với các hạng mục cao cấp, bán ngoài trời hoặc môi trường ẩm, nhóm Teak/Iroko gần như là “chuẩn vàng” nhờ dầu tự nhiên, khả năng chống mốc–mối tốt và độ bền thời tiết. Teak mang màu nâu vàng sang trọng, hợp mặt bàn premium, tay vịn ngoài trời; Iroko là lựa chọn kinh tế hơn khi cần “tinh thần teak”. Walnut tuy không dành cho outdoor, nhưng giữ vị trí đầu bảng trong nội thất cao cấp nhờ tông nâu trầm, chiều sâu vân và khả năng phối cùng kim loại/đá. Khi sản xuất, cần chú ý schedule sấy chậm–đều cho tấm dày ≥25 mm để tránh nứt tổ ong, đồng thời làm sạch dầu bề mặt trước khi sơn/dầu để không “đốm”. Gợi ý lamel: 50–70 mm cho cảm giác liền mạch; độ dày 20–40 mm (mặt bàn/nhịp lớn). MC mục tiêu: 8–10% cho indoor, 10–12% cho semi-outdoor; keo nên dùng PUR/epoxy hoặc PVAc D4. Về QC, cần kiểm tra dung sai dày ±0.3–0.5 mm, độ phẳng ≤2–3 mm/m và màu tông lamel đồng đều; mọi điểm “ra dầu” nên test hoàn thiện trước khi sản xuất đại trà.

4) Nhóm 2 — Phổ biến, giá tốt, ổn định sản xuất (Tràm/Acacia, Cao su, Eucalyptus, Poplar)

Đây là nhóm “xương sống” của nhiều nhà máy nhờ nguồn cung ổn, chi phí hợp lý và khả năng tùy biến cao. Tràm/Acacia có vân đẹp, dễ “lên tone” ấm; hợp ván ghép EG/FJ, mặt bàn, kệ, bậc. Cao su (Rubberwood) thân thiện môi trường (tận dụng sau khai thác mủ), đồng đều và là “ngôi sao” ở phân khúc kinh tế; tuy nhiên nhạy mốc nếu ẩm cao nên cần sấy đủ chu trình và bảo quản khô. Eucalyptus cứng vừa, giá ổn nhưng đôi khi có tension wood – hãy kiểm soát xếp nan/đè nặng để giảm cong. Poplar nhẹ, rất tốt cho paint-grade (sơn phủ), dùng nhiều ở cánh tủ/khung hộp. Quy cách gợi ý: dày 15–32 mm; lamel 35–55 mm; MC 8–12%. Dù phổ thông, đừng “xuề xòa” QC: ghi rõ dung sai, nhiệm vụ mạch keo (kín, không rỗng), khuyết tật cho phép (mắt sống nhỏ, không mắt chết), và test sơn dầu để tránh loang. Khi cần đồng tông cao (mặt bàn/chi tiết lộ), khuyến nghị nâng cấp cấp hạng lamel.

5) Nhóm 3 — Châu Âu/Mỹ: Beech, Oak (White/Red), Ash, Maple, Birch

Nhóm Âu/Mỹ được ưa chuộng nhờ độ ổn định cơ–lý và hệ sinh thái tiêu chuẩn đồng bộ. Beech thớ mịn, đồng màu, uốn hơi tốt – lý tưởng cho ghế, chi tiết bo cong; nhưng co rút khá mạnh nên cần schedule “nhẹ mà dài”. White Oak bền và có tia gỗ đẹp, hợp mặt bàn/cầu thang/sàn; Red Oak vân rõ, bắt màu tốt nhưng thấm cao – không dùng outdoor. Ash cứng nhưng gia công thân thiện, vân lớn hợp thiết kế hiện đại; Maple cứng bền mài mòn, tuyệt vời cho thớt/face-edge grain nhưng dễ cháy khi bào; Birch sáng màu, ổn định, phù hợp panel & plywood lõi đẹp. MC mục tiêu 8–10% (indoor), lamel 40–60 mm, dày 18–32 mm (mặt bàn/bậc 25–40 mm). Chú ý honeycomb với Oak dày ≥25 mm; sanding đồng đều cho gỗ sáng (Birch/Maple) để tránh “bóng mờ”. Dung sai đề xuất: dày ±0.3–0.5 mm; phẳng ≤2–3 mm/m. Hãy kiểm soát nứt đầu bằng end-sealer và prolong equalize/conditioning để giảm nội ứng suất.

6) Nhóm 4 — Nhiệt đới Châu Phi: Sapele, Khaya

Nếu bạn cần chất “ấm áp” kiểu mahogany với ngân sách “mềm” hơn, SapeleKhaya là hai lựa chọn đáng cân nhắc. Sapele có vân ruy-băng bắt mắt, màu nâu đỏ sâu; tuy nhiên vân đan (interlocked) dễ gây tear-out khi bào – hãy dùng dao sắc, góc cắt lớn hoặc bào ngược thớ theo vùng. Khaya (African mahogany) nhẹ hơn, mềm hơn sapele, dễ gia công và màu sắc hiền hòa – hợp panel/cửa/đồ nội thất trung–cao cấp. MC mục tiêu 8–10%, lamel 45–60 mm, dày 18–40 mm tùy hạng mục. Khi hoàn thiện bóng, cần pore-filler để “lấp lỗ mạch” cho bề mặt gương. Ở khâu sấy, tránh “sốc nhiệt” đầu mẻ; tăng thời gian equalize/conditioning với tấm dày để giảm chênh ẩm tâm–biên. QC nên chú ý đồng tông lamel (đặc biệt với cánh tủ rộng) và ghi rõ khuyết tật cho phép trong PO. Với dự án cần sắc độ ổn định giữa lô, hãy yêu cầu chụp ảnh “master sample” trước khi chạy hàng loạt.

7) Nhóm 5 — Gỗ mềm (Pine, Spruce) & vật liệu kỹ thuật (Bamboo)

PineSpruce là “ngựa thồ” cho nhiều hạng mục nhẹ: khung, panel sơn, đồ trẻ em. Pine dễ gia công nhưng giàu nhựa – cần xử lý/primer phù hợp để tránh rỉ nhựa; Spruce nhẹ, đàn hồi tốt – phù hợp khung & nhạc cụ, song mềm nên dễ dập sợi khi kẹp – cần pad bảo vệ. MC đề xuất 9–12%; lamel 45–70 mm; dày 15–32 mm. Bamboo kỹ thuật (ép nan/ép khối) không phải gỗ cứng truyền thống nhưng được ưa dùng vì thẩm mỹ hiện đại, bền uốn theo thớ và tính “xanh”. Tuy nhiên, bamboo phụ thuộc nhiều vào hệ keo & xử lý; chứa silica gây mòn dao – hãy chuẩn bị lưỡi cắt phù hợp. Trong QC, ngoài dung sai thông thường, nên bổ sung test độ bền mạch keo/độ ổn định môi trường (đặc biệt với bamboo block & pine ngoài trời có phủ). Ở logistics, lưu kho khô thoáng, tránh nắng trực tiếp; khi mở kiện nên cho vật liệu “cân bằng ẩm” 24–48 giờ trước khi gia công để hạn chế cong.

8) Bảng chọn nhanh theo hạng mục ứng dụng

Để rút ngắn thời gian ra quyết định, hãy chọn theo hạng mục: mặt bàn/counter cao cấp → Teak, White Oak, Walnut, Sapele với dày 25–40 mm, lamel 50–70 mm; cầu thang/bậc chịu lực → Ash/Oak/Acacia dày 30–40 mm, bo R3–R5; panel sơn/paint-grade → Poplar, Pine, Rubberwood dày 15–25 mm; ốp trang trí vân nổi → Ash, Oak, Sapele, Khaya ở dày 12–18 mm; semi/outdoor → Teak/Iroko với MC 10–12% và hệ hoàn thiện phù hợp; thớt/end-grain block → Maple/Teak/Bamboo dày 40–60 mm, keo chịu ẩm, dầu thực phẩm. Khi “chốt” hãy cân đối thẩm mỹ, ngân sách và lead time: muốn tông nâu trầm sang – chọn Walnut/Sapele; muốn sáng hiện đại – Ash/Oak/Birch; cần giá tốt – Acacia/Rubberwood/Poplar. Mọi lựa chọn đều quay về ba điểm: đúng công năng (điều kiện sử dụng), đúng kỹ thuật (MC, keo, dung sai, xếp nan/sấy) và đúng hồ sơ (QC, chứng chỉ, packing). Bảng chọn nhanh này là “cửa sổ đầu tiên”, phần còn lại hãy để SLA và mẫu thử xác nhận.

9) QC & hồ sơ nghiệm thu: Checklist tại xưởng

Một biên bản nghiệm thu tốt luôn có: phiếu đo MC (đa điểm: tâm/biên/đầu/giữa), ảnh QC (mặt – cạnh – mạch keo), packing list & tem kiện/QR, và nếu cần, chứng chỉ FSC/E0/E1/CARB P2. Kiểm soát dung sai (dày ±0.3–0.5 mm; rộng/dài ±1–2 mm/m), độ phẳng (≤2–3 mm/m), khuyết tật cho phép (mắt sống nhỏ, không mắt chết/nứt), và yêu cầu bề mặt (không burn mark, sanding đồng đều). Với tấm dày ≥25 mm, nên kéo dài equalize/conditioning để giảm nội ứng suất; với gỗ “dầu” (Teak/Iroko) cần test hoàn thiện trước. Đừng quên quy trình cân bằng ẩm 24–48h tại kho thi công sau khi mở kiện. Khi có sai lệch vượt ngưỡng, SLA nên nêu rõ remedy: re-dry/rework/đổi kiện hoặc credit theo tỉ lệ. Cuối cùng, mọi dữ liệu nên được số hóa trong một thư mục chung để truy vết nhanh: ngày nhận, số cont, lô, ảnh, phiếu đo, biên bản, đối chiếu PO – điều này giúp quá trình hậu kiểm minh bạch và tiết kiệm thời gian cho cả hai bên.

Top 20 — Thẻ nhanh từng loại gỗ.

Teak

Gỗ Teak (Tếch, Tectona grandis) là “ngôi sao” của nhóm gỗ bền ngoài trời nhờ dầu tự nhiên và cấu trúc sợi ổn định, cho màu vàng mật ong đến nâu vàng rất sang, càng dùng càng “chín” màu. Tâm gỗ bền mục, chịu mưa nắng, kháng mối mọt tốt; dát gỗ sáng hơn và kém bền nên thường được loại/giới hạn trong các hạng mục cao cấp. Teak chứa dầu và một lượng silica khiến dao cụ nhanh cùn hơn bình thường, vì vậy nên dùng lưỡi carbide, tốc độ cắt hợp lý và hút bụi tốt. Về liên kết, dầu tự nhiên có thể làm giảm bám dính keo: trước khi dán/hoàn thiện nên làm sạch bề mặt (chà nhám mới, lau nhanh bằng dung môi bay hơi) và ưu tiên PUR/epoxy hoặc PVAc D4 cho các kết cấu chịu ẩm.

Trong sấy, Teak cần schedule chậm–đều, dán sáp đầu kỹ, tăng thời gian equalize/conditioning để giảm nội ứng suất và hạn chế nứt tổ ong ở tấm dày ≥25 mm. MC mục tiêu gợi ý: 8–10% cho nội thất; 10–12% cho hạng mục bán ngoài trời. Khi gia công ván ghép/mặt bàn: lamel 50–60 mm cho mặt nhìn liền lạc, độ dày tấm 20–40 mm; kiểm soát dung sai dày ±0,3–0,5 mm và độ phẳng ≤2–3 mm/m để nghiệm thu mượt.

Ứng dụng tiêu biểu: đồ ngoại thất, boong tàu/du thuyền, mặt bàn/cầu thang cao cấp, sàn, phụ kiện bếp chịu ẩm, veneer. Hoàn thiện hợp: dầu lau, sơn PU/2K, hoặc hệ “marine varnish” cho môi trường khắc nghiệt; luôn thử trên mẫu nhỏ để kiểm tra hiện tượng ra dầu/đốm. Về nguồn gốc, nên ưu tiên Teak trồng rừng có chứng chỉ (FSC/nguồn hợp pháp); hàng “plantation teak” từ Đông Nam Á/Châu Phi/Châu Mỹ có sai khác về vân–màu–tỷ trọng, cần chốt mẫu chủ trước khi chạy hàng loạt. Teak đắt hơn mặt bằng chung nhưng bù lại là độ bền, thẩm mỹ và tuổi thọ vượt trội.

Tràm/Acacia

Gỗ Tràm (Acacia spp.) là nhóm gỗ trồng rừng phổ biến tại Việt Nam và Đông Nam Á (chủ lực: Acacia mangium, A. auriculiformis và giống lai), nổi bật bởi giá/hiệu năng rất tốt, nguồn cung ổn định và tính ứng dụng rộng. Màu sắc từ vàng mật ong đến nâu ấm, vân có thể thẳng hoặc hơi đan, cho cảm giác “ấm áp” khi hoàn thiện dầu/sơn. Ở trạng thái khô 8–12% MC, Acacia có tỷ trọng trung bình (~550–700 kg/m³ tùy vùng trồng, tuổi cây), độ cứng đủ dùng cho mặt bàn, bậc thang, kệ–tủ, panel. Gỗ ăn keo tốt với PVAc D3/D4, PUR; khi dán cạnh/ghép tấm nên gia công mới bề mặt để tăng độ bám.

Về sấy, Tràm nhạy nứt đầu và có thể xuất hiện tension wood (gỗ ứng suất) gây cong nếu xếp nan/đè nặng không chuẩn. Khuyến nghị dán sealer đầu gỗ, xếp nan khô–thẳng–đều, luồng gió ổn định; chạy schedule “nhẹ mà đủ dài” kèm equalize & conditioning để giảm chênh ẩm tâm–biên. Với ván ghép, cấu hình “ngon–bền–đẹp” thường là lamel 40–55 mm, độ dày tấm 18–32 mm (mặt bàn/bậc có thể 30–40 mm); dung sai gợi ý: dày ±0.3–0.5 mm, phẳng ≤2–3 mm/m. Gia công cơ khí nói chung dễ, nhưng nên dùng dao bén để hạn chế xé mặt ở vùng vân đổi hướng; chà nhám kết thúc P180–P240 cho bề mặt mịn.

Acacia bắt màu tốt (stain/dye), hợp hoàn thiện dầu, PU/2K mờ/bán mờ; trước khi phun sơn nên thử mảng nhỏ để kiểm tra đều màu giữa các lamel. Về bền khí hậu, Acacia phù hợp nội thất trong nhà; nếu dùng semi/outdoor cần hệ hoàn thiện và bảo trì tương ứng. Nhờ chu kỳ trồng rừng ngắn và sẵn có chứng chỉ FSC/nguồn hợp pháp, Tràm/Acacia là lựa chọn “xanh” và kinh tế cho nhiều dự án nội thất–xuất khẩu.

Cao su (Rubberwood)

Gỗ Cao Su (Rubberwood, Hevea brasiliensis) là nguyên liệu trồng rừng phổ biến bậc nhất Đông Nam Á, được khai thác sau chu kỳ lấy mủ 20–30 năm nên có lợi thế bền vững – nguồn cung ổn định – giá dễ chịu. Màu gỗ sáng (kem đến vàng nhạt), vân thẳng, độ mịn tốt, rất “dễ phối” với phong cách nội thất hiện đại hoặc sơn màu. Ở trạng thái khô 8–12% MC, tỷ trọng thường ~560–650 kg/m³, độ cứng ở mức trung bình, đủ cho ván ghép FJ/EG, mặt tủ/kệ, panel trang trí, đồ gia dụng, đồ chơi, mặt bàn light-duty.

Machining nhìn chung dễ gia công (cưa, bào, phay), bắt vít/đinh khá—nên khoan mồi để hạn chế nứt. Khả năng ăn keo tốt với PVAc D3/D4, PUR; phù hợp sản xuất ván ghép, block, finger-joint. Bề mặt bắt sơn/nhuộm đẹp; nếu làm paint-grade gần như “quốc dân” nhờ nền màu sáng, ít che phủ.

Điểm cần lưu ý là nhạy mốc/ố màu (sapstain) ngay sau khi xẻ nếu bảo quản ẩm, và độ bền tự nhiên ngoài trời thấp. Vì thế nên xử lý chống nấm mọt (borate), sấy đủ chu trình với xếp nan khô–đều, có equalize & conditioning để giảm chênh ẩm tâm–biên và hạn chế cong vênh. Ứng dụng semi/outdoor chỉ nên cân nhắc khi có hệ hoàn thiện & bảo trì phù hợp (và/hoặc xử lý hóa chất đúng chuẩn). Khi đặt ván ghép cao su, cấu hình phổ biến: dày 15–30 mm, lamel 35–50 mm, khổ 1220×2440 mm (hoặc theo yêu cầu), MC mục tiêu 8–12%, dung sai dày ±0.3–0.5 mm, độ phẳng ≤2–3 mm/m. Về tiêu chuẩn, sản phẩm có thể đạt E0/E1, CARB P2 và chứng chỉ FSC/nguồn hợp pháp, giúp đáp ứng dự án xuất khẩu đòi hỏi hồ sơ minh bạch. Tổng thể, Rubberwood là lựa chọn kinh tế – thân thiện môi trường – dễ gia công cho phần lớn hạng mục nội thất trong nhà.

Beech

Gỗ Beech (Dẻ gai châu Âu, Fagus sylvatica) được ưa chuộng vì vẻ ngoài “sạch” và đồng nhất: nền màu kem ngả hồng, thớ mịn, vân tương đối thẳng nên rất dễ phối cùng kim loại, đá hoặc bề mặt sơn mờ theo phong cách Bắc Âu/Minimal. Ở điều kiện khô chuẩn cho nội thất, Beech cho cảm giác chắc tay, cắt gọt “ngọt”, bề mặt sau sanding lên nước rất đều—rất thích hợp cho các chi tiết cần độ tinh xảo như tay vịn, bo cong, nẹp, viền. Điểm làm Beech khác biệt là khả năng uốn hơi (steam bending) xuất sắc, giúp triển khai ghế uốn, lan can cong hay các form mềm mà những loài khác khó đạt độ ổn định hình học tương tự.

White Oak

Gỗ White Oak (Sồi trắng, Quercus alba và nhóm tương đương Bắc Mỹ/Châu Âu) nổi tiếng vì độ bền tự nhiên cao và hệ mạch gỗ có tyloses (nút bít lỗ mạch) tạo thành “vách ngăn” giúp gỗ khá kín nước hơn Red Oak. Thớ gỗ chắc, vân rõ, xuất hiện tia gỗ (medullary rays) đẹp đặc biệt khi xẻ quarter/rift, tạo hiệu ứng “ray-fleck” sang trọng trên mặt bàn, cầu thang, cánh tủ. Tannin trong White Oak dồi dào: vừa giúp fume ammonia lên màu nâu cổ điển rất đẹp, vừa dễ phản ứng với sắt gây đen mặt—hãy tránh kẹp/đinh thép thường khi bề mặt còn ẩm, hoặc xử lý bằng primer/sealer trước hoàn thiện.

Red Oak

Gỗ Red Oak (Sồi đỏ, Quercus rubra group) thuộc nhóm gỗ cứng Bắc Mỹ/Châu Âu, nhận diện bởi nền màu hồng–nâu ấm, vân vòng sinh trưởng rõ (ring-porous) và tia gỗ (medullary rays) đặc trưng khi xẻ quarter, tuy ít “ray-fleck” hơn White Oak. Do không có tyloses bít lỗ mạch, Red Oak thấm nước mạnh, không phù hợp hạng mục cần kín nước/ngoài trời; đổi lại, khả năng bắt màu/nhuộm rất tốt, từ tông sáng hiện đại đến nâu cổ điển.

Ở MC 8–12% cho nội thất, Red Oak cho cảm giác chắc tay, gia công cơ khí tương đối dễ: cưa/bào/phay sạch khi dùng lưỡi bén; bắt vít/đinh chắc (nên khoan mồi). Hoàn thiện đa dạng: dầu, PU/2K, sáp; với bề mặt phẳng gương cần pore-filler lấp lỗ mạch. Tannin cao nên dễ phản ứng với sắt tạo vệt đen—tránh mạt thép, kẹp/đinh thường khi bề mặt còn ẩm; có thể xử lý bằng sealer/primer trước sơn.

Ash

Gỗ Ash (Tần bì, Fraxinus spp.) nổi bật với vân to, rõ kiểu ring-porous, nền màu từ kem sáng tới nâu nhạt, dễ “lên hình” khi hoàn thiện. Cảm giác cơ học: cứng nhưng dẻo dai, chịu va đập tốt nên phù hợp chi tiết chịu lực (mặt bàn, bậc thang, tay vịn, tay nắm, dụng cụ). Ở điều kiện khô cho nội thất (MC 8–10%), Ash gia công thân thiện máy: cưa/bào/phay sạch nếu lưỡi bén; bắt vít/đinh chắc (nên khoan mồi ở đầu tấm). Do lỗ mạch lớn, khi hoàn thiện bóng mịn bạn nên dùng pore-filler trước sơn/PU; ngược lại, nếu muốn hiệu ứng vân nổi hiện đại có thể wire-brushing (đánh xước vân) rồi phủ dầu/PU mờ. Ash bắt màu rất tốt (dye/stain), dễ “biến hóa” từ tông sáng Bắc Âu đến nâu ấm kiểu walnut/oak—nhưng hãy test mẫu vì độ hút màu khác nhau giữa lamel.

Walnut

Nâu trầm sang; chọn lamel đồng tông; dày 20–40 mm; lamel 50–70 mm; MC 8–10%.

Maple cứng

Bền mài mòn; dễ cháy khi bào; dày 20–40 mm; lamel 40–55 mm; MC 8–10%.

Birch

Sáng màu, ổn định; sanding đều để sơn đẹp; dày 15–25 mm; lamel 40–50 mm; MC 8–10%.

Sapele

Vân ruy-băng; chú ý tear-out; dày 20–40 mm; lamel 50–60 mm; MC 8–10%.

Khaya

Mahogany châu Phi; cần pore-filler khi bóng; dày 18–32 mm; lamel 45–60 mm; MC 8–10%.

Iroko

Thay thế teak; có dầu/khoáng; dày 20–40 mm; lamel 50–60 mm; MC 10–12% (semi).

Meranti

Nguồn lớn, giá tốt; khác biệt giữa nhóm → chốt cấp hạng; dày 15–30 mm; MC 8–12%.

Pine

Nhẹ, kinh tế; nhựa rỉ → cần primer; dày 18–32 mm; lamel 45–70 mm; MC 10–12%.

Spruce

Nhẹ, đàn hồi; mềm dễ dập sợi; dày 15–30 mm; lamel 45–70 mm; MC 9–11%.

Eucalyptus

Nguồn trồng rừng; chú ý tension wood; dày 18–32 mm; lamel 40–55 mm; MC 8–12%.

Alder

Dễ gia công, ấm; thay thế cherry; dày 18–25 mm; lamel 40–50 mm; MC 8–10%.

Poplar/Tulipwood

Paint-grade tốt; nên sơn phủ; dày 15–25 mm; lamel 40–50 mm; MC 8–10%.

Bamboo (kỹ thuật)

Hiện đại, “xanh”; phụ thuộc keo/xử lý; mòn dao do silica; dày 20–40 mm (block); MC 8–12%.

Thông điệp cuối: Chọn đúng nguyên liệu = 50% thành công. Phần còn lại là quy trình xẻ–sấy chuẩn, QC minh bạch và hồ sơ đầy đủ để giao hàng “đúng hẹn, đúng chuẩn”.

© Blog chuyên đề ngành gỗ · Thông số mang tính tham chiếu; vui lòng tinh chỉnh theo loài & điều kiện đơn hàng thực tế.

Trà Xanh Thơm Mát
🌿 Trà Trái Cây Mát Lịm...

Nhìn Thôi Đã Thấy Thèm...
Vitamin Trái Cây, Thanh Lọc Cơ Thể Giải Nhiệt Tâm Trí.
👉 Khám phá ngay


--Ads--
👉 Thớt Gỗ Teak Giá Bao Nhiêu? Rẻ Hay Đắt ? Yếu Tố Nào Quyết Định ?


🔥 Hot Topics :