🚛 Từ Container Đến Kho : Quy Trình Gia Công Xẻ Sấy Gỗ Tròn Nhập Khẩu “Chuẩn Xưởng Bình Dương”.
☎ Liên Hệ Gọi Ngay: 0968 970 650
Website : Goghepthanh.com
Chúng Tôi Rất Hân Hạnh Được Phục Vụ Quý Khách!
Dành cho đơn vị nhập gỗ tròn và xưởng nội thất/xây dựng cần thuê xẻ sấy đạt tiêu chuẩn đơn hàng xuất khẩu EU/US/JP. Mục tiêu: xẻ đúng quy cách · sấy đạt MC · nghiệm thu minh bạch · giao hàng đúng hẹn.
Nguyên tắc vàng: Bạn ký trên số liệu, không ký trên cảm giác — mỗi lô đều có ảnh hiện trường, phiếu đo MC và biên bản nghiệm thu.
1) Tổng quan quy trình 6 chặng “chuẩn xưởng”
2) Tiền trạm & tiếp nhận container
Lịch dỡ cont: chốt khung giờ, chuẩn bị bãi, xe nâng, khu chứa tạm. Ghi nhận quá trình bằng ảnh.
Kiểm tra log: đường kính, chiều dài, mắt chết/nứt đầu, tạp chất; đo ẩm bề mặt tham chiếu, mã hóa lô.
3) Lập phương án xẻ theo mục tiêu sử dụng
Không có một “cách xẻ cho tất cả”. Pattern xẻ được chọn theo sản phẩm & thị trường đích.
Ví dụ pattern
Plain/Through: mặt rộng, yield cao.
Quarter/Rift: vân đều, ổn định cho nội thất cao cấp.
Quy cách độ dày: 18/20/25/32/50 mm… theo bản vẽ/đơn đặt hàng.
4) Xẻ: kiểm soát kerf – an toàn – đồng nhất
Hiệu chỉnh máy cưa để giảm cháy mặt & cong do nhiệt. Sau xẻ: phân loại, dán sáp đầu (end-sealer), đo ẩm định hướng lịch sấy.
5) Xếp nan & nạp lò: nền tảng cho mẻ sấy “đẹp số”
Nan chuẩn: thẳng – đều – khô; canh thẳng cột nan; đè nặng chống vênh. Nạp lò theo schedule riêng từng loài/độ dày.
Tham chiếu: Acacia/Rubber 25mm ~7–10 ngày; Oak/Teak 25mm ~12–18 ngày (tùy ẩm đầu vào & cấu trúc vân).
Kiểm soát rủi ro: Giai đoạn rút ẩm liên kết dễ phát sinh tổ ong/nứt — kỹ thuật viên có quyền hạ nhiệt, tăng ẩm để “xả ứng suất”, ưu tiên chất lượng hơn tốc độ.
6) Equalization & Conditioning
Cuối mẻ, tiến hành equalize để đồng đều MC tâm–bìa, sau đó conditioning (phun hơi) nhằm giải phóng nội ứng suất — giảm “giật mình” khi thay đổi môi trường.
7) Nghiệm thu: số liệu rõ ràng – ký nhận minh bạch
MC mục tiêu: thường 8–12% (hoặc theo yêu cầu). Đo bằng máy công nghiệp, lấy mẫu đa điểm (tâm–bìa–đầu–giữa), lập phiếu đo.
Ngoại quan: kiểm tra vênh, nứt, cup/bow; sai số độ dày sau bào (nếu yêu cầu). Biên bản nghiệm thu kèm ảnh, số liệu & yield.
8) Gia công sau sấy & bàn giao
Tùy yêu cầu: bào 2/4 mặt, cắt quy cách, đóng kiện xuất khẩu, tem kiện & packing list. Pallet/đai kiện đúng chuẩn, thuận tiện bốc dỡ.
9) Cam kết chất lượng (SLA) gợi ý
MC theo hợp đồng, phổ biến 8–12% (độ lệch mục tiêu ±2% theo thống kê mẫu). Độ phẳng trong giới hạn mm/m theo loài & độ dày. Tiến độ được cập nhật theo mốc T0 – T+3 – T+7 – T+n. Trường hợp phát sinh vượt ngưỡng do lỗi quy trình sẽ có phương án khắc phục (re-dry/đổi kiện) theo thỏa thuận.
10) Timeline tham chiếu (1 lô log → ván sấy)
Ngày 0–1: tiếp nhận container, kiểm đếm, lập job.
Ngày 2–3: xẻ – phân loại – xếp nan.
Ngày 4–14: sấy theo schedule; equalize & conditioning.
Ngày 15–16: nghiệm thu – gia công sau sấy – đóng kiện – bàn giao.
Thời gian có thể thay đổi theo ẩm đầu vào/độ dày/khối lượng thực tế.
11) Yếu tố ảnh hưởng chi phí
Loài & độ dày: càng dày/cứng → mẻ sấy dài → chi phí năng lượng cao hơn.
Ẩm đầu vào & khuyết tật: log ướt sâu, có đinh/đá/cát gây mòn lưỡi, tăng khấu hao.
Yêu cầu sau sấy: bào 4 mặt, cắt quy cách, đóng gói đặc biệt, tem kiện…
12) Case study ngắn: Oak 25mm xuất EU
Bài toán: Oak log → ván 25mm cho nội thất EU; yêu cầu MC 9–11%.
Giải pháp: Chọn rift/quarter cho chi tiết cần vân thẳng ổn định; phần còn lại plain để tối ưu yield; kéo dài conditioning để giảm nội ứng suất.
Kết quả: MC trung bình 10.2% (±1.6%); yield đạt dự báo; hồ sơ bàn giao đầy đủ (phiếu đo – ảnh kiện – packing list).
13) FAQ nhanh
Vì sao vẫn có nứt đầu? Ứng suất tập trung & biến động môi trường; cần dán sáp đầu, dưỡng ẩm, đóng kiện đúng cách.
Có thể “đẩy nhanh” mẻ sấy? Chỉ khi điều kiện cho phép, vì rủi ro tổ ong/cup tăng.
MC 8–12% có chuẩn cho mọi thị trường? Sẽ hiệu chỉnh theo vùng đích & ứng dụng (khí hậu khô/ẩm).
Đo MC thế nào? Máy đo công nghiệp + cắt đối chứng ngẫu nhiên khi cần; luôn có phiếu đo kèm nghiệm thu.
14) Checklist giao việc “1 email là chạy”
Gửi: loài gỗ · đường kính/chiều dài log (ảnh kèm) · quy cách độ dày & pattern ưu tiên · MC mục tiêu & thị trường đích · sản lượng & deadline · yêu cầu sau sấy (bào/cắt/đóng kiện) · điểm nhận hàng/bốc dỡ.
Thông điệp cuối: Bạn lo đầu vào & thị trường. Phần còn lại — từ container đến kho — để “Chuẩn Xưởng Bình Dương” lo.
15) Liên hệ & nhận tư vấn
Quý Công Ty Cần Gia Công Xẻ Sấy Gỗ Tròn Nhập Khẩu? Liên Hệ Ngay. Chúng tôi sẽ đề xuất phương án xẻ + lịch sấy + khung chi phí tối ưu cho đơn hàng xuất khẩu.
📑 Phụ Lục - Thuật Ngữ.
🔹MC = Moisture Content (Độ ẩm gỗ)
-
Định nghĩa chuẩn ngành: Tỷ lệ % lượng nước trong gỗ so với khối lượng khô tuyệt đối của gỗ.
Công thức (dry-basis):(Trong đó là khối lượng sau khi sấy lò đến khô tuyệt đối.)
- Mục tiêu thường dùng: 8–12% cho nội thất xuất EU/US/JP (có thể điều chỉnh theo khí hậu nơi sử dụng). MC thấp & đồng đều giúp hạn chế cong vênh, nứt, co ngót, tăng độ ổn định khi gia công – hoàn thiện.
Ý nghĩa vận hành:
-
< ~20%: ít nguy cơ nấm mốc; bắt đầu ổn định hơn.
-
Gần EMC (Equilibrium Moisture Content – độ ẩm cân bằng môi trường): gỗ “hợp môi trường”, ít “giật mình” khi ra kho/ công trình.
Cách đo:
Chuẩn nhất: phương pháp sấy lò – cân lại (oven-dry).
Thực địa: máy đo MC (kim/pin hoặc không kim/pinless), hiệu chuẩn theo loài & độ dày; đo đa điểm (tâm–bìa–đầu–giữa) rồi lấy trung bình.
🔹“Kiểm tra log” = kiểm tra gỗ tròn đầu vào (roundwood receiving inspection)
-
Định nghĩa: Quy trình kiểm tra lô gỗ tròn vừa dỡ khỏi container/bãi để xác nhận tình trạng và thông số trước khi lập job xẻ–sấy.
Những gì được kiểm:
-
Danh tính & giấy tờ: đối chiếu bill, packing list, chủng loại/loài, số lượng, ký mã hiệu.
-
Kích thước: đo đường kính đầu nhỏ/đầu lớn, độ côn (taper), chiều dài; ước tính thể tích/tỷ lệ yield.
-
Tình trạng bề mặt/khuyết tật: nứt đầu (end check), mắt chết, mục/rụỗng, cong, xoắn, sâu mọt, mốc.
-
Tạp chất & an toàn: bùn/cát/đá, kim loại (dò bằng metal detector) gây mòn lưỡi cưa.
Độ ẩm tham chiếu: đo nhanh MC bề mặt để lên lịch tiền sấy/sấy.
Vệ sinh & niêm chì: tình trạng niêm phong, ảnh quá trình mở cont/bốc dỡ.
Kết quả đầu ra:
- Tally sheet/biên bản tiếp nhận (ảnh hiện trường, số đo, phân hạng).
- Gắn mã lô & job card (tem/QR) để truy vết đến từng kiện ván về sau.
- Quyết định: chấp nhận / cách ly / tái xử lý / từ chối phần log không đạt.
- Mục tiêu: giảm rủi ro (nổ lò, nứt tổ ong, mẻ lưỡi), dự báo yield, chọn pattern xẻ phù hợp và lên schedule sấy chính xác ngay từ đầu.
© Xưởng Gia Công Xẻ Sấy – Bình Dương. Mọi thông tin kỹ thuật/schedule mang tính tham chiếu và sẽ được tinh chỉnh theo lô thực tế.

Nhìn Thôi Đã Thấy Thèm...
Vitamin Trái Cây, Thanh Lọc Cơ Thể Giải Nhiệt Tâm Trí.
👉
Khám phá ngay